Nomme Kalju
Estonia
Nomme Kalju Resultados mais recentes
Nomme Kalju Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nomme Kalju ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
Nomme Kalju là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju không ghi được bàn trong 15% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Nomme Kalju để thủng lưới cứ mỗi 126 phút tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Nomme Kalju đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nomme Kalju đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Nomme Kalju tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Nomme Kalju tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Nomme Kalju đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nomme Kalju ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Nomme Kalju ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nomme Kalju thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju có trung bình 4.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju có trung bình 1.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Nomme Kalju thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nomme Kalju thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju có trung bình 6.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nomme Kalju thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nomme Kalju có trung bình 4.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Nomme Kalju Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 39:10 | 29 | 36 | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 26:10 | 16 | 28 | |
| 3 | 13 | 9 | 0 | 4 | 29:12 | 17 | 27 | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 22:19 | 3 | 21 | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | 18:23 | -5 | 19 | |
| 6 | 14 | 6 | 1 | 7 | 19:29 | -10 | 19 | |
| 7 | 13 | 5 | 1 | 7 | 15:19 | -4 | 16 | |
| 8 | 14 | 4 | 1 | 9 | 27:36 | -9 | 13 | |
| 9 | 14 | 4 | 1 | 9 | 14:24 | -10 | 13 | |
| 10 | 14 | 3 | 0 | 11 | 10:37 | -27 | 9 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Nomme Kalju Biệt đội
No data for selected season